Thời khóa biểu

Cơ sở đào tạo Chế độ xem theo Khung giờ Tuần từ
Phòng họcThứ hai
06/07/2020
Thứ ba
07/07/2020
Thứ tư
08/07/2020
Thứ năm
09/07/2020
Thứ sáu
10/07/2020
Thứ bẩy
11/07/2020
Chủ nhật
12/07/2020
DN1
DN2
DN3
P.101
P.102
P.103
P.202
P.302
P.303
7h15 -> 11h30
PTKD
Tăng Thị Hằng
7B40342020.019
7B40342020.020
Học

7h15 -> 11h30
PTKD
Tăng Thị Hằng
7B40342020.019
7B40342020.020
Học

7h15 -> 11h30
PTKD
Tăng Thị Hằng
7B40342020.019
7B40342020.020
Học

P.304
7h15 -> 11h30
TDVTTQT
Lại Lâm Anh
7B40442020.005
7B40442020.006
7B40442020.007
Học

13h00 -> 17h15
TDVTTQT
Lê Quang Thắng
7B40442020.009
7B40442020.010
Học

7h15 -> 11h30
QTDA
Lê Thị Hằng
7B40372020.001
7B40372020.002
7B40372020.005
Học

13h00 -> 17h15
QTDA
Lê Thị Hằng
7B40372020.003
Học

7h15 -> 11h30
NLKT
Nguyễn Thị Bình Yến
7B40262020.003
7B40262020.004
7B40262020.007
Học

13h00 -> 17h15
TDVTTQT
Lê Quang Thắng
7B40442020.009
7B40442020.010
Học

7h15 -> 11h30
QTDA
Lê Thị Hằng
7B40372020.001
7B40372020.002
7B40372020.005
Học

13h00 -> 17h15
QTDA
Lê Thị Hằng
7B40372020.003
Học

13h00 -> 17h15
TDVTTQT
Lê Quang Thắng
7B40442020.009
7B40442020.010
Học

P.305
7h15 -> 11h30
QTSX
Đỗ Tiến Tới
7C42362020.001
7C42362020.002
7C42362020.005
Học

13h00 -> 17h15
TDVTTQT
Lại Lâm Anh
7B40442020.001
7B40442020.002
7B40442020.003
7B40442020.004
Học

7h15 -> 11h30
NLKT
Nguyễn Thị Bình Yến
7B40262020.003
7B40262020.004
7B40262020.007
Học

7h15 -> 11h30
TDVTTQT
Lại Lâm Anh
7B40442020.005
7B40442020.006
7B40442020.007
Học

13h00 -> 17h15
TDVTTQT
Lại Lâm Anh
7B40442020.001
7B40442020.002
7B40442020.003
7B40442020.004
Học

7h15 -> 11h30
QTSX
Đỗ Tiến Tới
7C42362020.001
7C42362020.002
7C42362020.005
Học

7h15 -> 11h30
TDVTTQT
Lại Lâm Anh
7B40442020.005
7B40442020.006
7B40442020.007
Học

13h00 -> 17h15
TDVTTQT
Lại Lâm Anh
7B40442020.001
7B40442020.002
7B40442020.003
7B40442020.004
Học

P.306
P.402
7h15 -> 11h30
NLKT
Nguyễn Thị Bình Yến
7B40262020.003
7B40262020.004
7B40262020.007
Học

13h00 -> 17h15
PTKD
Tăng Thị Hằng
7B40342020.015
7B40342020.016
7B40342020.017
7B40342020.018
7B40342020.021
Học

7h15 -> 11h30
KTVM
Nguyễn Thị Thu Hường
7B40172020.001
7B40172020.002
7B40172020.003
7B40172020.004
Học

13h00 -> 17h15
KTVM
Nguyễn Thị Thu Hường
7B40172020.001
7B40172020.002
7B40172020.003
7B40172020.004
Học

7h15 -> 11h30
KTVM
Nguyễn Thị Thu Hường
7B40172020.001
7B40172020.002
7B40172020.003
7B40172020.004
Học

13h00 -> 17h15
KTVM
Nguyễn Thị Thu Hường
7B40172020.001
7B40172020.002
7B40172020.003
7B40172020.004
Học

P.403
7h15 -> 11h30
PTKD
Tăng Thị Hằng
7B40342020.011
7B40342020.012
Học

13h00 -> 17h15
PTKD
Tăng Thị Hằng
7B40342020.015
7B40342020.016
7B40342020.017
7B40342020.018
7B40342020.021
Học

7h15 -> 11h30
PTKD
Tăng Thị Hằng
7B40342020.011
7B40342020.012
Học

13h00 -> 17h15
QTSX
Đỗ Tiến Tới
7C42362020.003
Học

7h15 -> 11h30
QTSX
Đỗ Tiến Tới
7C42362020.001
7C42362020.002
7C42362020.005
Học

P.404
13h00 -> 17h15
QTSX
Đỗ Tiến Tới
7C42362020.003
Học

7h15 -> 11h30
PTKD
Nguyễn Thị Lan Anh
7B40342020.003
7B40342020.004
7B40342020.005
7B40342020.006
Học

13h00 -> 17h15
PTKD
Nguyễn Thị Lan Anh
7B40342020.007
7B40342020.008
7B40342020.010
Học

7h15 -> 11h30
PTKD
Nguyễn Thị Lan Anh
7B40342020.003
7B40342020.004
7B40342020.005
7B40342020.006
Học

13h00 -> 17h15
PTKD
Nguyễn Thị Lan Anh
7B40342020.007
7B40342020.008
7B40342020.010
Học

P.405
7h15 -> 11h30
LTTCTT
Phạm Tố Quyên
7B40192020.001
7B40192020.002
7B40192020.004
7B40192020.010
Học

13h00 -> 17h15
LTTCTT
Phạm Tố Quyên
7B40192020.005
7B40192020.006
7B40192020.008
7B40192020.009
Học

VG 01
VG 02
VG 03
VG04
VG05
loading
Lớp tín chỉ
Môn
Giảng viên
Ngày bắt đầu
Phòng
và (buổi thứ 2)
Phòng
Tổng số buổi học
Khoảng cách giữa các buổi ngày
Đóng

Xóa dữ liệu


Sửa thời khóa biểu

Lớp tín chỉ
Giảng viên
Phòng
Ngày
Buổi học
×

Đăng ký sự kiện

right